| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Net Weight 25kg or 200kg/package |
| Thời gian giao hàng: | In 3 working days |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC, OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Tên thường gọi | Polypropylen (Nhựa PP) |
| Công thức hóa học | (C₃H₆)ₙ |
| Số CAS | 9003-07-0 |
| Vẻ bề ngoài | Chất rắn mờ đục hoặc mờ |
| Trọng lượng phân tử | Thay đổi theo lớp |
| Tỉ trọng | 0,90 - 0,91 g/cm³ |
| điểm nóng chảy | 160 - 170°C |
| độ hòa tan | Không tan trong nước, tan trong một số dung môi hữu cơ |