Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Hóa chất công nghiệp
Created with Pixso.

Axit Polyacrylic PAA Polymer tan trong nước với đặc tính axit yếu cho các ứng dụng đa dạng

Axit Polyacrylic PAA Polymer tan trong nước với đặc tính axit yếu cho các ứng dụng đa dạng

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Tên:
Axit polyacrylic
Bí danh:
polyme axit acrylic
Công thức hóa học:
[C3H4O2]n
trọng lượng phân tử:
72.06n
Không.:
9003-01-4
Einecs số:
202-415-4
Vẻ bề ngoài:
Chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt
Standard:
GB/T10533-2014
Vật mẫu:
Có sẵn
Port:
Tianjin,Shanghai,Qingdao,Other ports in China
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Packaging Details:
Net Weight 25kg or 200kg/package
Làm nổi bật:

Axit Polyacrylic tan trong nước

,

PAA có tính axit yếu

,

Polyme Axit Acrylic dạng lỏng không màu hoặc vàng nhạt

Mô tả sản phẩm
Axit Polyacrylic (PAA) CAS 9003-01-4
Axit polyacrylic là một polymer hòa tan trong nước, còn được gọi là homopolyme acrylic, có công thức hóa học [C3H4O2]n và có tính axit yếu.
Lợi ích chính
  • Polymer hòa tan trong nước
  • Tính chất axit yếu
  • Ứng dụng công nghiệp đa năng
Các ngành công nghiệp và ứng dụng mục tiêu
Được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau bao gồm chất tẩy rửa, chất làm đặc và polyme siêu thấm.
Thông số kỹ thuật
Tên Tên khác Công thức hóa học Khối lượng phân tử
Axit polyacrylic Polyme axit acrylic [C3H4O2]n 72.06n
Số CAS Số EINECS Ngoại hình Tiêu chuẩn
9003-01-4 202-415-4 Chất lỏng không màu hoặc vàng nhạt GB/T10533-2014
Giới thiệu sản phẩm
Axit Polyacrylic (PAA) là một polyme tổng hợp có nguồn gốc từ quá trình trùng hợp axit acrylic. Được biết đến với trọng lượng phân tử cao và các đặc tính hòa tan mạnh, PAA được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm dược phẩm, mỹ phẩm và nông nghiệp. Khả năng làm đặc, ổn định và giữ ẩm của nó làm cho nó trở thành một thành phần đa năng trong nhiều ứng dụng.
Thông số kỹ thuật vật lý và hóa học
Thuộc tính Thông số kỹ thuật
Tên thông thường Axit Polyacrylic (PAA)
Công thức hóa học (C₃H₄O₂)n
Số CAS 9003-01-4
Ngoại hình Dạng bột màu trắng đến trắng ngà
Độ hòa tan Hòa tan trong nước
pH Thông thường trung tính (6.0 - 8.0)
Khối lượng phân tử Thay đổi (thường là 5.000 - 1.000.000 g/mol)
Chức năng sản phẩm
  • Chất làm đặc: Cung cấp độ nhớt trong các công thức, tăng cường kết cấu trong mỹ phẩm, các sản phẩm chăm sóc cá nhân và các ứng dụng công nghiệp.
  • Chất ổn định: Giúp ổn định nhũ tương và huyền phù, ngăn ngừa sự phân tách các thành phần trong các công thức khác nhau.
  • Giữ ẩm: Hoạt động như một chất giữ ẩm, giúp giữ ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da, do đó cải thiện khả năng hydrat hóa.
  • Chất tạo màng: Tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt, có thể có lợi trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm chất kết dính và lớp phủ.
Các lĩnh vực ứng dụng
  • Mỹ phẩm và Chăm sóc cá nhân: Thường được sử dụng trong các loại kem dưỡng da, kem và gel vì đặc tính làm đặc và giữ ẩm của nó.
  • Dược phẩm: Được sử dụng làm chất kết dính trong công thức viên nén và làm chất làm đặc trong thuốc dạng lỏng.
  • Nông nghiệp: Được sử dụng làm chất cải tạo đất để cải thiện khả năng giữ nước và tăng cường cấu trúc đất.
  • Ứng dụng công nghiệp: Được sử dụng trong sơn, lớp phủ và chất kết dính để cải thiện độ nhớt và hiệu suất.
Quy trình sản xuất
  • Trùng hợp: Axit Polyacrylic được tổng hợp thông qua quá trình trùng hợp axit acrylic bằng cách sử dụng các chất khơi mào gốc tự do.
  • Làm sạch: Polyme được làm sạch để loại bỏ các monome chưa phản ứng và bất kỳ hóa chất còn lại nào.
  • Sấy khô và tạo bột: Sản phẩm cuối cùng được sấy khô và nghiền để đạt được độ đặc của bột mong muốn.
  • Kiểm soát chất lượng: Mỗi lô trải qua quá trình thử nghiệm nghiêm ngặt về độ tinh khiết, độ nhớt, trọng lượng phân tử và tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.
Tại sao chọn chúng tôi
  • Chất lượng cao: Axit Polyacrylic của chúng tôi có nguồn gốc từ các nhà sản xuất có uy tín và được sản xuất theo các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
  • Ứng dụng đa năng: Thích hợp cho nhiều mục đích sử dụng trong mỹ phẩm, dược phẩm, nông nghiệp và các sản phẩm công nghiệp.
  • Hỗ trợ chuyên gia: Đội ngũ am hiểu của chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn công thức phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.
  • Cam kết về tính bền vững: Tập trung vào các hoạt động sản xuất và tìm nguồn cung ứng có trách nhiệm với môi trường.
Câu hỏi thường gặp
Q1: Axit Polyacrylic (PAA) là gì?
A1: Axit Polyacrylic là một polyme tổng hợp được sử dụng chủ yếu vì đặc tính làm đặc, ổn định và giữ ẩm của nó.
Q2: Lợi ích của việc sử dụng Axit Polyacrylic là gì?
A2: Nó tăng cường độ nhớt, ổn định công thức, giữ ẩm và hoạt động như một chất tạo màng.
Q3: Axit Polyacrylic có an toàn để sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng không?
A3: Có, PAA thường được công nhận là an toàn để sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm mỹ phẩm và dược phẩm.
Q4: Các ứng dụng điển hình cho Axit Polyacrylic là gì?
A4: Các ứng dụng phổ biến bao gồm mỹ phẩm, dược phẩm, sản phẩm nông nghiệp và công thức công nghiệp.
Q5: Điều kiện bảo quản được khuyến nghị cho Axit Polyacrylic là gì?
A5: Nó nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và các chất gây ô nhiễm để duy trì chất lượng của nó.
Hình ảnh sản phẩm
Axit Polyacrylic PAA Polymer tan trong nước với đặc tính axit yếu cho các ứng dụng đa dạng 0 Axit Polyacrylic PAA Polymer tan trong nước với đặc tính axit yếu cho các ứng dụng đa dạng 1 Axit Polyacrylic PAA Polymer tan trong nước với đặc tính axit yếu cho các ứng dụng đa dạng 2 Axit Polyacrylic PAA Polymer tan trong nước với đặc tính axit yếu cho các ứng dụng đa dạng 3