|
|
| Tên thương hiệu: | Zorui |
| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, LC, OA |
| Khả năng cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
Polyether polyol (gọi tắt là polyether) là một polymer hữu cơ được sản xuất bằng phản ứng trùng hợp giữa một chất khơi mào (hợp chất chứa các nhóm hydro hoạt động) và ethylene oxide (EO), propylene oxide (PO), butylene oxide (BO), v.v., với sự có mặt của chất xúc tác.
Thích hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi các polyme hữu cơ hiệu suất cao trong nhiều lĩnh vực.
| Tên | Loại | Nhóm chức năng chính |
|---|---|---|
| Polyether polyol | Polymer | Hydroxyl, Alkoxy |
Polyether polyol là một loại polyol được sử dụng chủ yếu trong sản xuất các sản phẩm bọt dẻo và cứng, chất đàn hồi, chất kết dính và lớp phủ. Chúng được tổng hợp thông qua quá trình trùng hợp ethylene oxide, propylene oxide hoặc kết hợp cả hai, tạo ra một loạt các vật liệu đa năng với trọng lượng phân tử và các đặc tính khác nhau. Polyether polyol được đánh giá cao vì các đặc tính cơ học tuyệt vời, khả năng kháng hóa chất và khả năng thích ứng trong các ứng dụng khác nhau.
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Cấu trúc hóa học | Thay đổi (ví dụ: Polypropylene glycol, Polyethylene glycol) |
| Ngoại hình | Chất lỏng nhớt trong suốt đến hơi vàng |
| Khối lượng phân tử | Thay đổi (ví dụ: 200 đến 8.000 g/mol) |
| Tỷ trọng | Xấp xỉ 0,9 - 1,1 g/cm³ |
| Độ nhớt | Thay đổi tùy theo trọng lượng phân tử (ví dụ: 100 đến 10.000 cP) |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong nước và dung môi hữu cơ |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp |
| Thời hạn sử dụng | Thông thường ổn định trong 1-2 năm nếu được bảo quản đúng cách |