|
|
| Tên thương hiệu: | Zorui |
| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, LC, OA |
| Khả năng cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Tài sản | Giá trị |
|---|---|
| Tên | Chất chống bọt |
| Phân loại | Silicone, polyether, polysiloxane antifoamer biến đổi polyether |
| Tính chất hóa học | Thăng bằng |
| Các lĩnh vực ứng dụng | Lớp phủ, dệt may, y học, lên men, làm giấy, xử lý nước, hóa dầu, v.v. |
| Thành phần | Các thành phần hoạt chất, chất pha loãng, chất mang và chất hỗ trợ pha loãng |
| Tài sản | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên phổ biến | Máy khử bọt (Antifoam Agent) |
| Sự xuất hiện | Các loại khác nhau (lỏng, bột hoặc nhũ nước) |
| Thành phần hóa học | Các hợp chất hữu cơ và vô cơ khác nhau |
| pH | Thông thường trung tính (biến đổi theo công thức) |
| Độ hòa tan | Tùy thuộc vào công thức |
| Điểm phát sáng | Khác nhau theo sản phẩm |