| MOQ: | 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói |
| Thời gian giao hàng: | Trong 3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| CAS Number | 1873-77-4 |
|---|---|
| Molecular Formula | Si₄C₉H₂₈ or [(CH₃)₃Si]₃SiH |
| Molecular Weight | 244.62 g/mol |
| Appearance | Clear, colorless to pale yellow liquid |
| Boiling Point | ~80-82 °C (at 10 mmHg) |
| Flash Point | >100 °C |
| Density | ~0.83 g/cm³ at 25 °C |
| Refractive Index | n₂₀/D ~1.460 |
| Solubility | Soluble in common organic solvents (THF, hexane). Insoluble in water. |
| Stability | Stable under inert atmosphere (N₂, Ar). Moisture-sensitive. |
| Storage Condition | Store under dry, inert gas at 2-8 °C. |
| Typical Assay (by GC) | ≥98% |