| MOQ: | 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói |
| Thời gian giao hàng: | Trong 3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Property | Specification |
|---|---|
| CAS Number | 9010-66-6 |
| Chemical Name | Zein |
| Source | Corn (Zea mays) |
| Appearance | Yellow to amber powder |
| Odor | Characteristic, mild |
| Solubility | Soluble in alcohols (ethanol, isopropanol), glycols; Insoluble in water |
| Molecular Weight | ~22,000 - 28,000 Da (varies) |
| Protein Content | ≥ 90% (dry basis) |
| Loss on Drying | ≤ 8.0% |
| Ash Content | ≤ 2.0% |
| Heavy Metals (as Pb) | ≤ 10 ppm |
| Arsenic (As) | ≤ 1 ppm |
| Lead (Pb) | ≤ 3 ppm |
| Residual Solvents | Complies with ICH Q3C guidelines |
| Storage Conditions | Store in cool, dry place (below 25°C) in airtight containers |