các sản phẩm
chi tiết sản phẩm
Nhà > các sản phẩm >
Polyethylene Wax PE Wax Khả năng chống lạnh tuyệt vời Khả năng chống nhiệt cao và khả năng chống hóa học vượt trội

Polyethylene Wax PE Wax Khả năng chống lạnh tuyệt vời Khả năng chống nhiệt cao và khả năng chống hóa học vượt trội

MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Bao bì tiêu chuẩn: Net Weight 25kg or 200kg/package
Thời gian giao hàng: In 3 working days
Phương thức thanh toán: T/T, LC, OA
năng lực cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc
Sơn Tây, Trung Quốc
Hàng hiệu
Zorui
Chứng nhận
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Name:
Polyethylene/ PE Wax/ PE Resin CAS 9002-88-4
Density:
0.93 - 0.98
Melting point:
90-120°C (varies with molecular weight)
trọng lượng phân tử:
1500-5000
Hardness:
MAX3-8
Viscosity:
(CPS140℃)10-500
Vật mẫu:
Có sẵn
Port:
Tianjin,Shanghai,Qingdao,Other ports in China
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Kho:
Khu vực mát mẻ, khô ráo và thông thoáng; tránh độ ẩm và nhiệt độ cao
Làm nổi bật:

Mái polyethylene chống lạnh tuyệt vời

,

Sáp PE chống nhiệt cao

,

Sáp polymer kháng hóa học cao cấp

Mô tả sản phẩm
Polyethylene/PE Wax/Nhựa PE CAS 9002-88-4
Sáp Polyethylene (Sáp PE)
Sáp polyetylen (sáp PE) hay còn gọi là sáp polymer được sử dụng rộng rãi vì khả năng chịu lạnh, chịu nhiệt, kháng hóa chất và chống mài mòn tuyệt vời.
Lợi ích chính
  • Khả năng chống lạnh tuyệt vời
  • Khả năng chịu nhiệt cao
  • Kháng hóa chất vượt trội
  • Chống mài mòn tốt
Các ngành mục tiêu & ứng dụng
Công nghiệp nhựa, công nghiệp cao su, sản xuất nến, sơn, chất kết dính, v.v. Được sử dụng làm chất bôi trơn, chất giải phóng và chất hỗ trợ xử lý.
Polyethylene Wax industrial product sample
Polyethylene Wax manufacturing process
Polyethylene Wax quality control
Polyethylene Wax industrial applications
Polyethylene Wax packaging and storage
Thông số kỹ thuật
Tài sản Giá trị
Tên Sáp PE
Tỉ trọng 0,93 - 0,98
điểm nóng chảy 90-120°C (thay đổi theo trọng lượng phân tử)
Trọng lượng phân tử 1500-5000
độ cứng TỐI ĐA 3-8
Độ nhớt (CPS 140oC) 10-500
Polyetylen (Nhựa PE)
Giới thiệu sản phẩm
Polyethylene (PE Resin) là một trong những loại polyme nhiệt dẻo được sử dụng rộng rãi nhất, được biết đến với tính linh hoạt, độ bền và chi phí sản xuất thấp. Nó chủ yếu có nguồn gốc từ quá trình trùng hợp ethylene và được phân thành nhiều loại dựa trên mật độ và phân nhánh, bao gồm Polyethylene mật độ thấp (LDPE), Polyethylene mật độ cao (HDPE) và Polyethylene mật độ thấp tuyến tính (LLDPE). PE được sử dụng trong rất nhiều ứng dụng, từ đóng gói đến linh kiện công nghiệp.
Thông số vật lý và hóa học
Tài sản Đặc điểm kỹ thuật
Tên thường gọi Polyetylen (Nhựa PE)
Công thức hóa học (C₂H₄)ₙ
Số CAS 9002-88-4
Vẻ bề ngoài Chất rắn từ đục đến mờ
Tỉ trọng 0,91 - 0,96 g/cm³ (thay đổi tùy theo loại)
điểm nóng chảy 120 - 180 °C (thay đổi tùy theo loại)
độ hòa tan Không hòa tan trong nước
Chức năng sản phẩm
  • Nhẹ:Cung cấp tiết kiệm trọng lượng đáng kể trong các ứng dụng đóng gói và vận chuyển.
  • Kháng hóa chất:Chịu được nhiều hóa chất và dung môi, làm cho nó phù hợp với nhiều mục đích sử dụng công nghiệp khác nhau.
  • Độ bền:Cung cấp khả năng chống va đập và độ bền kéo cao, lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.
  • Tính linh hoạt:Có khả năng thích ứng cao với nhiều phương pháp xử lý bao gồm ép đùn, ép phun và đúc thổi.
Lĩnh vực ứng dụng
  • Bao bì:Được sử dụng rộng rãi trong bao bì linh hoạt và cứng nhắc, chẳng hạn như túi nhựa, màng và hộp đựng.
  • Hàng tiêu dùng:Được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm, bao gồm đồ chơi, đồ gia dụng và dụng cụ nhà bếp.
  • Sự thi công:Được sử dụng cho đường ống, phụ kiện và vật liệu cách nhiệt do độ bền và khả năng chống ẩm.
  • Ô tô:Được tích hợp vào các bộ phận bên trong và bên ngoài, cung cấp các giải pháp nhẹ và chắc chắn.
Quy trình sản xuất
  • Phản ứng trùng hợp:Polyethylene được sản xuất thông qua nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm trùng hợp áp suất thấp (đối với LDPE) và trùng hợp áp suất cao hoặc trùng hợp pha khí (đối với HDPE và LLDPE).
  • Đùn và đúc:Polyme được xử lý thành dạng viên hoặc tấm, làm cho nó phù hợp với các kỹ thuật chế tạo khác nhau.
  • Kiểm soát chất lượng:Mỗi lô đều trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt về độ tinh khiết, tính nhất quán và tính chất cơ học để đảm bảo chất lượng.
Tại sao chọn chúng tôi

Quan tâm đến sản phẩm này?

Hãy liên hệ với nhóm của chúng tôi để nhận được báo giá cạnh tranh, mẫu miễn phí hoặc tư vấn kỹ thuật. Vận chuyển trên toàn thế giới có sẵn với các tùy chọn đóng gói tùy chỉnh.

Yêu cầu báo giáYêu cầu mẫu miễn phí
  • Chất lượng cao:Polyethylene (PE Resin) của chúng tôi có nguồn gốc từ các nhà sản xuất uy tín và được sản xuất theo các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
  • Ứng dụng đa năng:Thích hợp cho nhiều ứng dụng trong bao bì, hàng tiêu dùng, xây dựng và ô tô.
  • Hỗ trợ chuyên gia:Đội ngũ am hiểu của chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn xây dựng phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.
  • Cam kết bền vững:Tập trung vào các hoạt động tìm nguồn cung ứng và tái chế có trách nhiệm với môi trường.
Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Polyethylene (Nhựa PE) là gì?
A1: Polyethylene là một loại nhựa nhiệt dẻo được biết đến với tính linh hoạt, độ bền và ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau.
Câu 2: Sử dụng nhựa PE có lợi ích gì?
A2: Nhựa PE có khả năng kháng hóa chất tuyệt vời, độ bền va đập cao và nhẹ nên phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
Câu 3: Nhựa PE có an toàn khi sử dụng làm bao bì thực phẩm không?
Câu trả lời 3: Có, nhiều loại Nhựa PE an toàn cho các ứng dụng tiếp xúc với thực phẩm và tuân thủ các tiêu chuẩn quy định.
Câu 4: Các ứng dụng điển hình của Polyethylene là gì?
A4: Các ứng dụng phổ biến bao gồm vật liệu đóng gói, sản phẩm tiêu dùng, linh kiện xây dựng và phụ tùng ô tô.
Câu 5: Điều kiện bảo quản được khuyến nghị cho Nhựa PE là gì?
A5: Nhựa PE nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa tia UV và các vật liệu không tương thích để duy trì chất lượng.
EDTA Tetraammonium chemical structure and industrial applications
EDTA Tetraammonium molecular structure and properties
EDTA Tetraammonium industrial applications and uses
EDTA Tetraammonium quality control and manufacturing
Sơ đồ trang web |  Chính sách bảo mật | Trung Quốc Chất lượng tốt Thành phần thực phẩm Nhà cung cấp. 2026 Shanxi Zorui Biotechnology Co., Ltd. Tất cả các quyền được bảo lưu.