Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Hóa chất công nghiệp
Created with Pixso.

Bentonite Soapstone với đặc tính trao đổi ion tuyệt vời

Bentonite Soapstone với đặc tính trao đổi ion tuyệt vời

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Tên:
Bentonit
Alias:
Soapstone
Không.:
1302-78-9
Density:
2~3g/cm3
Boiling Point:
381.8°C at 760 mmHg
Flash Point:
184.7°C
Vật mẫu:
Có sẵn
Port:
Tianjin,Shanghai,Qingdao,Other ports in China
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Packaging Details:
Net Weight 25kg or 200kg/package
Làm nổi bật:

Tính chất trao đổi ion tuyệt vời Bentonite

,

Đá xà phòng khoáng chất dựa trên Montmorillonite

,

Ứng dụng công nghiệp đa năng Montmorillonite

Mô tả sản phẩm
Bentonite CAS 1302-78-9
Bentonite là một khoáng chất phi kim loại với thành phần khoáng chất chính là montmorillonite. Cấu trúc tinh thể 2:1 độc đáo của nó bao gồm hai tứ diện silica-oxy kẹp giữa một lớp bát diện nhôm-oxy. Sự hiện diện của các cation có thể trao đổi như Cu, Mg, Na và K trong cấu trúc montmorillonite mang lại khả năng trao đổi ion tuyệt vời.
Lợi ích chính
  • Đặc tính trao đổi ion tuyệt vời
  • Khoáng chất gốc Montmorillonite
  • Ứng dụng công nghiệp đa năng
Các ngành công nghiệp mục tiêu: Nông nghiệp, Xây dựng, Công nghiệp hóa chất, Bảo vệ môi trường.
Thông số kỹ thuật
Tên bentonite
Tên khác Đá xà phòng
Số CAS 1302-78-9
Tỷ trọng 2~3g/cm³
Điểm sôi 381.8°C ở 760 mmHg
Điểm chớp cháy 184.7°C
Giới thiệu sản phẩm
Bentonite là một loại đất sét tự nhiên chủ yếu bao gồm montmorillonite, được biết đến với đặc tính trương nở độc đáo và khả năng hấp thụ cao. Được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp bao gồm xây dựng, khoan và mỹ phẩm, Bentonite phục vụ các mục đích chức năng đa dạng do các đặc tính vật lý và hóa học đặc biệt của nó.
Thông số kỹ thuật vật lý và hóa học
Số CAS 1302-78-9
Công thức hóa học (Na,Ca)0.33(Al,Mg)2Si4O10(OH)2*nH2O
Khối lượng phân tử Thay đổi tùy thuộc vào thành phần
Ngoại hình Dạng bột mịn, thường có màu xám hoặc kem
Độ hòa tan Không hòa tan trong nước
Độ pH Xấp xỉ 7-10
Chức năng sản phẩm
  • Chất hấp thụ: Khả năng trao đổi cation cao cho phép hấp thụ hiệu quả nước và các chất lỏng khác
  • Chất làm đặc: Tăng độ nhớt trong công thức để tăng cường kết cấu và độ ổn định
  • Chất kết dính: Hoạt động như một chất kết dính trong các sản phẩm bao gồm chất độn cho mèo và thức ăn chăn nuôi
  • Hỗ trợ lọc: Được sử dụng trong quá trình lọc chất lỏng và làm chất hỗ trợ lọc trong các quy trình công nghiệp
Các lĩnh vực ứng dụng
  • Xây dựng: Được sử dụng trong kỹ thuật dân dụng để bịt kín ao và bãi chôn lấp, và là một thành phần của bùn khoan
  • Công nghiệp thực phẩm: Được sử dụng trong việc làm trong sạch đồ uống và làm chất chống vón cục trong thực phẩm dạng bột
  • Mỹ phẩm: Được kết hợp trong các công thức mỹ phẩm cho các đặc tính hấp thụ và làm đặc
  • Dược phẩm: Được sử dụng làm tá dược và chất kết dính trong các công thức thuốc
Quy trình sản xuất
  1. Khai thác: Bentonite được khai thác từ các mỏ tự nhiên bằng kỹ thuật khai thác bề mặt
  2. Chế biến: Đất sét được nghiền, xay thành bột mịn và tinh chế để loại bỏ tạp chất
  3. Kiểm soát chất lượng: Mỗi lô trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt về tính nhất quán, độ tinh khiết và tuân thủ các tiêu chuẩn ngành
Tại sao chọn chúng tôi
  • Chất lượng cao: Bentonite của chúng tôi đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về độ tinh khiết và hiệu quả
  • Hỗ trợ chuyên gia: Đội ngũ am hiểu cung cấp hỗ trợ về công thức sản phẩm và ứng dụng
  • Giải pháp tùy chỉnh: Sản phẩm phù hợp để đáp ứng các yêu cầu công nghiệp và thương mại cụ thể
  • Cung cấp đáng tin cậy: Tính sẵn có nhất quán và giao hàng kịp thời để hỗ trợ hoạt động của bạn
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Bentonite được sử dụng để làm gì?
Đáp: Nó chủ yếu được sử dụng làm chất hấp thụ, chất làm đặc và chất kết dính trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm xây dựng và mỹ phẩm.
Hỏi: Bentonite có an toàn để sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm không?
Đáp: Có, một số loại Bentonite nhất định an toàn và được sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm, chẳng hạn như làm trong sạch rượu và nước trái cây.
Hỏi: Nó nên được bảo quản như thế nào?
Đáp: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm để duy trì chất lượng.
Hỏi: Bentonite có thể được sử dụng trong mỹ phẩm không?
Đáp: Có, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm vì đặc tính hấp thụ và làm đặc của nó.
Bentonite Soapstone với đặc tính trao đổi ion tuyệt vời 0 Bentonite Soapstone với đặc tính trao đổi ion tuyệt vời 1 Bentonite Soapstone với đặc tính trao đổi ion tuyệt vời 2 Bentonite Soapstone với đặc tính trao đổi ion tuyệt vời 3