| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Net Weight 25kg or 200kg/package |
| Thời gian giao hàng: | In 3 working days |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC, OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Tên | bentonite |
| Tên khác | Đá xà phòng |
| Số CAS | 1302-78-9 |
| Tỷ trọng | 2~3g/cm³ |
| Điểm sôi | 381.8°C ở 760 mmHg |
| Điểm chớp cháy | 184.7°C |
| Số CAS | 1302-78-9 |
| Công thức hóa học | (Na,Ca)0.33(Al,Mg)2Si4O10(OH)2*nH2O |
| Khối lượng phân tử | Thay đổi tùy thuộc vào thành phần |
| Ngoại hình | Dạng bột mịn, thường có màu xám hoặc kem |
| Độ hòa tan | Không hòa tan trong nước |
| Độ pH | Xấp xỉ 7-10 |