|
|
| Tên thương hiệu: | Zorui |
| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, LC, OA |
| Khả năng cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Công thức hóa học | C₁₃H₂₄O |
| Khối lượng phân tử | 196.34 g/mol |
| Ngoại hình | Chất lỏng không màu |
| Độ hòa tan | Hòa tan trong dung môi hữu cơ; hơi hòa tan trong nước |
| Điểm sôi | 215 °C |
| Điểm nóng chảy | -10 °C |
| Tỷ trọng | 0.93 g/cm³ |
| Áp suất hơi | 0.5 mmHg ở 20 °C |
| Điểm chớp cháy | 94 °C (cốc kín) |
| Độ tinh khiết | ≥ 98% |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm |
| Giới hạn vi sinh vật | Đáp ứng các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn |
| Điều kiện bảo quản | Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng |
| Thời hạn sử dụng | Thông thường 2-3 năm khi được bảo quản đúng cách |
| Thuộc tính | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên hóa học | Isophorone |
| Số CAS | 78-59-1 |
| Công thức phân tử | C10H16O |
| Khối lượng phân tử | 152.24 g/mol |
| Ngoại hình | Chất lỏng không màu |
| Độ hòa tan | Không tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ |
| Điểm sôi | 215 °C |
| Điểm chớp cháy | 63 °C |