| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Net Weight 25kg or 200kg/package |
| Thời gian giao hàng: | In 3 working days |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC, OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Từ đồng nghĩa | Propylene glycol, monoethyl ethers |
| Tên giả | 1,3-Propanediol, monoethyl ethers |
| EINECS | 203-861-2 |
| Công thức phân tử | C7H18O3 |
| Trọng lượng phân tử | 150.216 |
| Độ hòa tan | ≥ 10 g/100 mL ở 18°C |
| Tên phổ biến | 3-Ethoxy-1-Propanol |
| Từ đồng nghĩa | Propylen Glycol Monoethyl Ethers |
| Số CAS | 763-69-9 |
| Công thức phân tử | C5H12O2 |
| Trọng lượng phân tử | 104.15 g/mol |
| Sự xuất hiện | Chất lỏng không màu |
| Điểm sôi | 171°C (340°F) |
| Độ hòa tan | Trộn với nước và dung môi hữu cơ |
| Điểm phát sáng | 50°C (122°F) |
Liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để có một báo giá cạnh tranh, mẫu miễn phí, hoặc tư vấn kỹ thuật.
Yêu cầu báo giáYêu cầu mẫu miễn phíLiên hệ với đội ngũ của chúng tôi để có một báo giá cạnh tranh, mẫu miễn phí, hoặc tư vấn kỹ thuật.
Yêu cầu báo giáYêu cầu mẫu miễn phí