Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Hóa chất công nghiệp
Created with Pixso.

Potassium Chloride (KCl) tinh khiết cao để điều chỉnh cân bằng điện giải, phụ gia muối natri thấp và các ứng dụng lâm sàng

Potassium Chloride (KCl) tinh khiết cao để điều chỉnh cân bằng điện giải, phụ gia muối natri thấp và các ứng dụng lâm sàng

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
tên nước ngoài:
Kali clorua
Công thức hóa học:
KCl
trọng lượng phân tử:
74.551
Không.:
7447-40-7
EINECS:
231-211-8
Melting point:
770 ℃
Boiling Point:
1420 ℃
Water solubility:
342g/L (20 ºC)
Tỉ trọng:
1,98 g/cm³
Appearance:
White crystalline small particle powder
Điểm chớp cháy:
1500oC
Precise mass:
73.93260
Vật mẫu:
Có sẵn
Port:
Tianjin,Shanghai,Qingdao,Other ports in China
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Packaging Details:
Net Weight 25kg or 200kg/package
Làm nổi bật:

Điều chỉnh cân bằng điện giải Kali Chloride

,

Chất phụ gia muối natri thấp KCl

,

Nước khoáng bổ sung Kali clorua

Mô tả sản phẩm
Kali Clorua (KCl) CAS 7447-40-7
Kali clorua là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học KCl. Nó xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng tương tự như muối ăn, không mùi và có vị mặn. Được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia cho muối ít natri và nước khoáng, Kali Clorua đóng vai trò là chất điều hòa cân bằng điện giải thiết yếu với hiệu quả lâm sàng chính xác, khiến nó có giá trị trong nhiều khoa lâm sàng khác nhau.
Lợi Ích Chính
  • Điều Hòa Cân Bằng Điện Giải
  • Phụ Gia cho Muối Ít Natri
  • Bổ Sung Nước Khoáng
  • Được Sử Dụng Rộng Rãi trong Các Khoa Lâm Sàng
Thông Số Kỹ Thuật
Tên Kali clorua
Công thức hóa học KCl
Khối lượng phân tử 74.551
CAS No. 7447-40-7
EINECS 231-211-8
Điểm nóng chảy 770 ℃
Điểm sôi 1420 ℃
Độ hòa tan trong nước 342g/L (20 ºC)
Tỷ trọng 1.98 g/cm³
Ngoại quan Bột tinh thể nhỏ màu trắng
Điểm chớp cháy 1500 ℃
Khối lượng chính xác 73.93260
Giới Thiệu Sản Phẩm
Kali Clorua (KCl) là một hợp chất vô cơ tồn tại ở dạng chất rắn tinh thể không màu hoặc trắng. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong nông nghiệp, chế biến thực phẩm và làm chất bổ sung chế độ ăn uống. Kali clorua cung cấp một nguồn kali thiết yếu, một chất dinh dưỡng quan trọng cho nhiều quá trình sinh học.
Thông Số Kỹ Thuật Vật Lý và Hóa Học
Tên thông thường Kali Clorua
Công thức hóa học KCl
Số CAS 7447-40-7
Ngoại quan Bột tinh thể màu trắng
Khối lượng phân tử 74.55 g/mol
Độ hòa tan Hòa tan trong nước
Điểm nóng chảy 770 °C
pH (Dung dịch 10%) Khoảng 6.0 - 8.0
Chức Năng Sản Phẩm
  • Nguồn Dinh Dưỡng: Cung cấp kali, một chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển và phát triển của cây trồng, tăng cường năng suất và chất lượng cây trồng.
  • Phụ Gia Thực Phẩm: Được sử dụng trong chế biến thực phẩm như một chất thay thế muối và trong việc bảo quản thịt và gia cầm.
  • Ứng Dụng Công Nghiệp: Được sử dụng trong sản xuất phân bón, xà phòng kali và làm chất trợ chảy trong luyện kim.
  • Sử Dụng Y Tế: Được dùng làm chất bổ sung kali để ngăn ngừa hoặc điều trị tình trạng thiếu kali ở bệnh nhân.
Các Lĩnh Vực Ứng Dụng
  • Nông Nghiệp: Được sử dụng rộng rãi trong phân bón để cung cấp kali cho sức khỏe và năng suất cây trồng.
  • Công Nghiệp Thực Phẩm: Hoạt động như một chất tăng cường hương vị và chất bảo quản; thường được sử dụng như một chất thay thế giảm natri.
  • Sản Xuất Hóa Chất: Được sử dụng trong sản xuất kali hydroxit, kali bicacbonat và các hợp chất kali khác.
  • Chăm Sóc Sức Khỏe: Được sử dụng trong các chất bổ sung chế độ ăn uống và dịch truyền tĩnh mạch để duy trì mức kali ở bệnh nhân.
Quy Trình Sản Xuất
  • Khai Thác: Kali Clorua chủ yếu thu được từ các nguồn tự nhiên như các mỏ khoáng sản hoặc bằng cách bay hơi nước muối.
  • Làm Sạch: Hợp chất thu được trải qua quá trình làm sạch để loại bỏ tạp chất và đạt được chất lượng mong muốn.
  • Kết Tinh: Dung dịch đã làm sạch được kết tinh để tạo thành các tinh thể kali clorua màu trắng.
  • Kiểm Soát Chất Lượng: Mỗi lô được kiểm tra nghiêm ngặt về độ tinh khiết, độ hòa tan và tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.
Tại Sao Chọn Chúng Tôi
  • Chất Lượng Cao: Kali Clorua của chúng tôi có nguồn gốc từ các nhà sản xuất có uy tín và được sản xuất theo các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
  • Ứng Dụng Đa Dạng: Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm nông nghiệp, chế biến thực phẩm, chăm sóc sức khỏe và sản xuất công nghiệp.
  • Hỗ Trợ Chuyên Gia: Đội ngũ am hiểu của chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn công thức phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.
  • Cam Kết Bền Vững: Tập trung vào các hoạt động sản xuất và tìm nguồn cung ứng có trách nhiệm với môi trường.
Câu Hỏi Thường Gặp
Q1: Kali Clorua là gì?
A1: Kali Clorua là một hợp chất vô cơ thường được sử dụng làm nguồn kali trong nông nghiệp, chế biến thực phẩm và các ứng dụng y tế.
Q2: Lợi ích của việc sử dụng Kali Clorua là gì?
A2: Nó cung cấp kali thiết yếu một cách hiệu quả cho sự phát triển của cây trồng, đóng vai trò là một chất phụ gia thực phẩm và có thể được sử dụng làm chất bổ sung chế độ ăn uống.
Q3: Kali Clorua có an toàn để sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm không?
A3: Có, Kali Clorua thường được công nhận là an toàn khi được sử dụng theo hướng dẫn của quy định trong chế biến thực phẩm.
Q4: Các ứng dụng điển hình cho Kali Clorua là gì?
A4: Các ứng dụng phổ biến bao gồm phân bón, chế biến thực phẩm, sản xuất hóa chất và chăm sóc sức khỏe.
Q5: Điều kiện bảo quản được khuyến nghị cho Kali Clorua là gì?
A5: Nó nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và các chất không tương thích để duy trì chất lượng của nó.
Hình Ảnh Sản Phẩm
Potassium Chloride (KCl) tinh khiết cao để điều chỉnh cân bằng điện giải, phụ gia muối natri thấp và các ứng dụng lâm sàng 0
Potassium Chloride (KCl) tinh khiết cao để điều chỉnh cân bằng điện giải, phụ gia muối natri thấp và các ứng dụng lâm sàng 1
Potassium Chloride (KCl) tinh khiết cao để điều chỉnh cân bằng điện giải, phụ gia muối natri thấp và các ứng dụng lâm sàng 2
Potassium Chloride (KCl) tinh khiết cao để điều chỉnh cân bằng điện giải, phụ gia muối natri thấp và các ứng dụng lâm sàng 3