Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Hóa chất công nghiệp
Created with Pixso.

Bột Mica Chịu Nhiệt Độ Cao và Chống Ăn Mòn với Độ Bám Dính Mạnh cho Ứng Dụng Công Nghiệp

Bột Mica Chịu Nhiệt Độ Cao và Chống Ăn Mòn với Độ Bám Dính Mạnh cho Ứng Dụng Công Nghiệp

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Name:
Mica/ Sericite
CAS:
12001-26-2
SiO2 Content:
43.13%-49.04
Al2O3 content:
27.93%-37.44
K2O+Na2O content:
9%-11
Characteristics:
Insulation, high temperature/corrosion resistance, strong adhesion
Vật mẫu:
Có sẵn
Port:
Tianjin,Shanghai,Qingdao,Other ports in China
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Packaging Details:
Net Weight 25kg or 200kg/package
Làm nổi bật:

Bột Mica Cách Điện

,

Sericite Chịu Nhiệt Độ Cao

,

Mica Bám Dính Mạnh

Mô tả sản phẩm
Mica/Sericite CAS 12001-26-2
Tổng quan về Bột Mica
Bột mica là một khoáng chất phi kim loại, chủ yếu bao gồm SiO₂ (khoảng 49%) và Al₂O₃ (khoảng 30%). Nó có độ đàn hồi, độ dẻo dai, đặc tính cách điện, khả năng chịu nhiệt độ cao, khả năng kháng axit và kiềm, khả năng chống ăn mòn và độ bám dính cao, khiến nó trở thành một chất phụ gia tuyệt vời cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Lợi ích chính
  • Đặc tính cách điện tuyệt vời
  • Khả năng chịu nhiệt độ và chống ăn mòn cao
  • Độ bám dính cao
  • Độ đàn hồi và độ dẻo dai tốt
Các ngành công nghiệp mục tiêu:Sơn & Lớp phủ, Nhựa, Mỹ phẩm, Vật liệu xây dựng
Thông số kỹ thuật
Thông số Thông số kỹ thuật
Hàm lượng SiO₂ 43,13% - 49,04%
Hàm lượng Al₂O₃ 27,93% - 37,44%
Hàm lượng K₂O + Na₂O 9% - 11%
Đặc điểm Cách điện, chịu nhiệt độ/chống ăn mòn cao, độ bám dính cao
Giới thiệu sản phẩm
Mica, đặc biệt là Sericite, là một khoáng chất có nguồn gốc tự nhiên, được biết đến với cấu trúc dạng lớp độc đáo và các đặc tính tuyệt vời. Dạng mica hạt mịn này rất phổ biến trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong mỹ phẩm, sơn, nhựa và vật liệu xây dựng. Khả năng phản xạ ánh sáng và khả năng chịu nhiệt của nó khiến nó trở thành một thành phần được tìm kiếm trong nhiều ngành công nghiệp.
Thông số kỹ thuật vật lý và hóa học
Thuộc tính Thông số kỹ thuật
Tên thường gọi Mica (Sericite)
Công thức hóa học KAl₂(AlSi₃O₁₀)(OH)₂
Số CAS 12001-26-2
Ngoại hình Bột mịn màu trắng đến xám nhạt
Khối lượng phân tử Thay đổi theo loại
Độ hòa tan Không hòa tan trong nước
Điểm nóng chảy Nói chung ổn định đến 1000 °C
pH Trung tính (khoảng 7.0)
Chức năng sản phẩm
  • Chất độn số lượng lớn:Được sử dụng làm chất độn trong nhiều công thức khác nhau, cải thiện kết cấu và đặc tính xử lý.
  • Chất làm đặc:Tăng cường độ nhớt của sản phẩm, làm cho nó hữu ích trong sơn, lớp phủ và công thức chăm sóc cá nhân.
  • Chất tăng cường kết cấu:Cung cấp cảm giác mịn màng và mượt mà trong các sản phẩm mỹ phẩm, tăng cường khả năng ứng dụng và hoàn thiện.
  • Chất phản xạ ánh sáng:Phản xạ ánh sáng, làm cho nó lý tưởng để sử dụng trong mỹ phẩm và lớp phủ để truyền tải độ sáng và độ lấp lánh.
Các lĩnh vực ứng dụng
  • Mỹ phẩm:Được sử dụng rộng rãi trong kem nền, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm khác nhờ đặc tính phản xạ và cảm giác mịn màng.
  • Sơn và Lớp phủ:Hoạt động như một chất độn và chất làm đặc trong lớp phủ và sơn công nghiệp, cải thiện độ bền và độ hoàn thiện.
  • Nhựa:Được kết hợp vào các sản phẩm nhựa để tăng cường độ ổn định nhiệt và độ hoàn thiện bề mặt.
  • Vật liệu xây dựng:Được sử dụng trong các sản phẩm xây dựng nhờ đặc tính nhẹ và làm vật liệu gia cố.
Quy trình sản xuất
  • Khai thác:Mica được khai thác từ các mỏ tự nhiên, thường bằng phương pháp khai thác lộ thiên hoặc khai thác ngầm.
  • Chế biến:Mica đã khai thác được nghiền, xay và nghiền mịn để tạo ra bột Sericite.
  • Làm sạch:Sản phẩm trải qua quá trình làm sạch để loại bỏ tạp chất và đảm bảo chất lượng ổn định.
  • Kiểm soát chất lượng:Mỗi lô được kiểm tra nghiêm ngặt về độ tinh khiết, kích thước hạt và tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp.
Tại sao nên chọn chúng tôi
  • Chất lượng cao:Mica (Sericite) của chúng tôi có nguồn gốc từ các nhà cung cấp có uy tín và được sản xuất theo các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
  • Ứng dụng đa năng:Thích hợp cho nhiều ứng dụng trong mỹ phẩm, sơn, nhựa và vật liệu xây dựng.
  • Hỗ trợ chuyên gia:Đội ngũ am hiểu của chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn công thức phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.
  • Cam kết về tính bền vững:Tập trung vào các hoạt động khai thác và chế biến có trách nhiệm với môi trường.
Câu hỏi thường gặp
Q1: Mica (Sericite) là gì?
A1: Mica (Sericite) là một dạng mica hạt mịn được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ kết cấu độc đáo, đặc tính phản xạ ánh sáng và độ ổn định.
Q2: Lợi ích của việc sử dụng Mica (Sericite) là gì?
A2: Nó đóng vai trò là chất độn số lượng lớn, chất làm đặc, chất tăng cường kết cấu và chất phản xạ ánh sáng, làm cho nó lý tưởng cho mỹ phẩm, sơn và các ứng dụng khác.
Q3: Mica (Sericite) có an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân không?
A3: Có, Mica thường được coi là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm; tuy nhiên, nên xác minh nguồn gốc để tuân thủ các quy định.
Q4: Các ứng dụng điển hình của Mica (Sericite) là gì?
A4: Các ứng dụng phổ biến bao gồm mỹ phẩm, sơn công nghiệp, nhựa và vật liệu xây dựng.
Q5: Điều kiện bảo quản được khuyến nghị cho Mica (Sericite) là gì?
A5: Nó nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và các vật liệu không tương thích để duy trì chất lượng của nó.
Hình ảnh sản phẩm
Bột Mica Chịu Nhiệt Độ Cao và Chống Ăn Mòn với Độ Bám Dính Mạnh cho Ứng Dụng Công Nghiệp 0 Bột Mica Chịu Nhiệt Độ Cao và Chống Ăn Mòn với Độ Bám Dính Mạnh cho Ứng Dụng Công Nghiệp 1 Bột Mica Chịu Nhiệt Độ Cao và Chống Ăn Mòn với Độ Bám Dính Mạnh cho Ứng Dụng Công Nghiệp 2 Bột Mica Chịu Nhiệt Độ Cao và Chống Ăn Mòn với Độ Bám Dính Mạnh cho Ứng Dụng Công Nghiệp 3