| MOQ: | 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Net Weight 25kg or 200kg/package |
| Thời gian giao hàng: | In 3 working days |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC, OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Tài sản | Giá trị |
|---|---|
| Công thức hóa học | C12H18O4 |
| Trọng lượng phân tử | Khoảng 226,27 g/mol |
| Sự xuất hiện | Chất lỏng không màu |
| Độ hòa tan | Giải tan trong dung môi hữu cơ |
| Điểm nóng chảy | Không áp dụng (nước lỏng ở nhiệt độ phòng) |
| Điều kiện lưu trữ | Lưu trữ ở nơi mát mẻ, khô, tránh ánh sáng |
| Tài sản | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên hóa học | Epoxy-terminated Butadiene Acrylonitrile |
| Số CAS | Không xác định |
| Công thức phân tử | Có thể thay đổi; bao gồm các thành phần butadien và acrylonitrile |
| Sự xuất hiện | Lỏng hoặc chất rắn trong suốt đến màu vàng |
| Độ hòa tan | Giải tan trong dung môi hữu cơ |
| Trọng lượng phân tử | Khác nhau theo công thức |
| Độ nhớt | Trung bình |
| Nhiệt độ chuyển đổi thủy tinh (Tg) | Tùy thuộc vào công thức |