| MOQ: | 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói |
| Thời gian giao hàng: | Trong 3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Property | Specification |
|---|---|
| CAS Number | 13557-75-0 |
| INCI Name | Sodium Lauroyl Lactylate |
| Appearance | White or slightly yellow powder or brittle solid |
| Assay (Titration) | ≥ 98.0% |
| Acid Value | 60 - 80 mg KOH/g |
| pH (10% Aq. Sol.) | 6.0 - 7.5 |
| Melting Point | Approximately 45 - 55 °C |
| Solubility | Dispersible in hot water, soluble in oils and ethanol |