| MOQ: | 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói |
| Thời gian giao hàng: | Trong 3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Property | Specification / Value | Standard / Test Method |
|---|---|---|
| CAS Number | 141-01-5 | - |
| Molecular Formula | C₄H₂FeO₄ | - |
| Molecular Weight | 169.90 g/mol | - |
| Appearance | Reddish-orange to red-brown powder | Visual |
| Assay (on dried basis) | 96.5% - 101.0% | USP/BP/Ph. Eur. |
| Iron (Fe) Content | ≈ 32.9% | Titrimetric |
| Solubility | Very slightly soluble in water; soluble in dilute mineral acids. | - |
| Loss on Drying | ≤ 1.5% | USP <731> |
| Sulfate (SO₄) | ≤ 0.3% | USP <221> |
| Arsenic (As) | ≤ 3 ppm | USP <232> / ICP-MS |
| Lead (Pb) | ≤ 5 ppm | USP <232> / ICP-MS |
| Mercury (Hg) | ≤ 1 ppm | USP <232> |
| Cadmium (Cd) | ≤ 1 ppm | USP <232> |
| Ferric Iron (Fe ³⁺) | ≤ 2.0% | Titrimetric |
| Fumaric Acid | Meets USP requirements | USP |
| Mesh Size | 95% min. through 80 mesh / 100 mesh (customizable) | Sieve Analysis |