Chi tiết sản phẩm

Created with Pixso. Nhà Created with Pixso. các sản phẩm Created with Pixso.
Thành phần thực phẩm
Created with Pixso.

Canxi Citrat E333 có khả năng hấp thụ sinh học cao dùng để điều chỉnh độ axit và ứng dụng làm chất tạo phức

Canxi Citrat E333 có khả năng hấp thụ sinh học cao dùng để điều chỉnh độ axit và ứng dụng làm chất tạo phức

Tên thương hiệu: Zorui
MOQ: 500g, 1kg or 25kg for sample, 1000kg for commercial order
Điều khoản thanh toán: T/T, LC, OA
Khả năng cung cấp: 3000 tấn/tháng
Thông tin chi tiết
Nguồn gốc:
Sơn Tây, Trung Quốc
Chứng nhận:
ISO, COA, MSDS, TDS, AAA
Tên:
Canxi Citrate
CAS:
813-94-5
Vật mẫu:
Có sẵn
Port:
Tianjin,Shanghai,Qingdao,Other ports in China
Cảng:
Thiên Tân, Thượng Hải, Thanh Đảo, Các cảng khác ở Trung Quốc
Thời hạn giao dịch:
EXW, DAP, FOB, CFR, CIF, CPT, CIP
vận chuyển:
Mẫu bằng chuyển phát nhanh, 100kg+ bằng đường hàng không, 1000kg+ bằng đường biển
Packaging Details:
Net Weight 25kg or 200kg/package
Làm nổi bật:

Canxi Citrat có khả năng hấp thụ sinh học cao

,

Điều chỉnh độ axit E333

,

Chất tạo phức Tricalcium Dicitrate

Mô tả sản phẩm
Calcium Citrate E333 CAS 813-94-5
Tổng quan sản phẩm

Calcium Citrate là một thành phần đa năng với nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Nó đóng vai trò là một nguồn cung cấp canxi có khả năng sinh học cao, rất lý tưởng để sử dụng trong các chất bổ sung canxi và thực phẩm tăng cường. Ngoài ra, nó hoạt động như một chất điều chỉnh độ axit hiệu quả, điều chỉnh mức pH trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống. Calcium Citrate cũng hoạt động như một chất tạo chelat, liên kết các kim loại để ngăn chặn quá trình oxy hóa, và là một chất làm săn chắc, cải thiện kết cấu của thực phẩm chế biến.

Lợi ích chính
  • Khả dụng sinh học cao: Nguồn canxi dễ hấp thụ
  • Điều chỉnh độ axit: Duy trì mức pH tối ưu
  • Chất tạo chelat: Ngăn chặn quá trình oxy hóa bằng cách liên kết kim loại
  • Cải thiện kết cấu: Tăng cường độ săn chắc trong thực phẩm chế biến

Các ngành công nghiệp và ứng dụng mục tiêu: Thực phẩm bổ sung, ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, dược phẩm.

Đóng gói & Giao hàng

Bao bì kín (túi nhựa hoặc túi có lớp lót) để ngăn ngừa sự hấp thụ độ ẩm.

Thông số kỹ thuật
Tên hóa học Calcium Citrate
Từ đồng nghĩa Tricalcium dicitrate, E333
Số CAS 813-94-5 (Khan) / 5785-44-4 (Tetrahydrate)
Công thức phân tử Ca₃(C₆H₅O₇)₂
Khối lượng mol 498.43 g/mol (Khan) / 570.49 g/mol (Tetrahydrate)
Ngoại hình Bột tinh thể màu trắng
Mùi Không mùi
Độ hòa tan Hơi tan trong nước (~0.095 g/100 mL ở 25°C), không tan trong ethanol
pH (dung dịch 10%) ~6.0-8.0 (trung tính)
Điểm nóng chảy Phân hủy ở ~160°C
Tỷ trọng 1.63 g/cm³
Tính hút ẩm Hấp thụ độ ẩm (dạng tetrahydrate)
Độ ổn định Ổn định trong điều kiện bình thường; phân hủy ở nhiệt độ cao
Thông số kỹ thuật chất lượng
Khảo nghiệm (Hàm lượng Ca) 20.5-21.5%
Kim loại nặng (Pb) ≤10 ppm
Asen (As) ≤3 ppm
Chì (Pb) ≤2 ppm
Florua (F) ≤30 ppm
Mất khi sấy ≤10% (Tetrahydrate) / ≤3% (Khan)
Axit citric còn lại ≤1%
Lưu trữ & Xử lý
Nhiệt độ Nhiệt độ phòng (tốt nhất là 15-25°C)
Độ ẩm Bảo quản ở nơi khô ráo (dạng tetrahydrate có tính hút ẩm)
Bao bì Bao bì kín (túi nhựa hoặc túi có lớp lót) để ngăn ngừa sự hấp thụ độ ẩm
Thời hạn sử dụng Thông thường 2-3 năm nếu được bảo quản đúng cách
Chức năng sản phẩm
  • Nguồn canxi: Cung cấp canxi cần thiết để duy trì xương và răng chắc khỏe
  • Sức khỏe xương: Hỗ trợ mật độ xương và giảm nguy cơ loãng xương
  • Hỗ trợ tim mạch: Góp phần vào sức khỏe tim mạch bằng cách hỗ trợ chức năng cơ tim bình thường
  • Chức năng cơ bắp: Hỗ trợ co và giãn cơ thích hợp, quan trọng đối với khả năng vận động tổng thể
Các lĩnh vực ứng dụng
  • Thực phẩm bổ sung: Thường được sử dụng trong các công thức bổ sung canxi để tăng cường sức khỏe xương và răng
  • Thực phẩm tăng cường: Được thêm vào các sản phẩm thực phẩm khác nhau để tăng hàm lượng canxi của chúng
  • Dược phẩm: Được sử dụng trong các công thức nhằm điều trị hoặc ngăn ngừa tình trạng thiếu canxi
Quy trình sản xuất
  • Tổng hợp: Calcium Citrate được sản xuất thông qua phản ứng của canxi cacbonat hoặc canxi hydroxit với axit citric
  • Làm sạch: Sản phẩm trải qua quá trình làm sạch để đảm bảo loại bỏ tạp chất và đạt được mức độ tinh khiết cao
  • Kiểm soát chất lượng: Mỗi lô được kiểm tra nghiêm ngặt về độ tinh khiết, hiệu lực và tuân thủ các tiêu chuẩn ngành
Tại sao chọn chúng tôi
  • Chất lượng cao: Calcium Citrate của chúng tôi được sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy
  • Khả dụng sinh học: Được công nhận vì khả năng sinh học cao, phù hợp với những người có nhu cầu hấp thụ khác nhau
  • Ứng dụng đa năng: Thích hợp cho thực phẩm bổ sung, thực phẩm tăng cường và các sản phẩm dược phẩm
  • Hỗ trợ chuyên gia: Đội ngũ am hiểu của chúng tôi cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn công thức phù hợp với nhu cầu của bạn
Câu hỏi thường gặp
Q1: Calcium Citrate là gì?
A1: Calcium Citrate là muối canxi của axit citric, được sử dụng làm chất bổ sung chế độ ăn uống để tăng cường sức khỏe xương và bổ sung canxi.
Q2: Calcium Citrate có an toàn để tiêu thụ không?
A2: Có, nó thường được công nhận là an toàn và thường được sử dụng trong các chất bổ sung chế độ ăn uống.
Q3: Calcium Citrate mang lại lợi ích gì cho cơ thể?
A3: Nó cung cấp một nguồn canxi có khả năng sinh học, hỗ trợ mật độ xương, sức khỏe tim mạch và chức năng cơ bắp.
Q4: Mức sử dụng điển hình của Calcium Citrate trong các chất bổ sung là bao nhiêu?
A4: Liều lượng điển hình dao động từ 200 mg đến 1.200 mg canxi nguyên tố mỗi ngày, tùy thuộc vào nhu cầu và công thức của từng cá nhân.
Q5: Calcium Citrate có thể được dùng khi bụng đói không?
A5: Có, Calcium Citrate có thể được dùng cùng hoặc không cùng thức ăn, đây là một lợi thế so với một số loại muối canxi khác.
Canxi Citrat E333 có khả năng hấp thụ sinh học cao dùng để điều chỉnh độ axit và ứng dụng làm chất tạo phức 0 Canxi Citrat E333 có khả năng hấp thụ sinh học cao dùng để điều chỉnh độ axit và ứng dụng làm chất tạo phức 1 Canxi Citrat E333 có khả năng hấp thụ sinh học cao dùng để điều chỉnh độ axit và ứng dụng làm chất tạo phức 2 Canxi Citrat E333 có khả năng hấp thụ sinh học cao dùng để điều chỉnh độ axit và ứng dụng làm chất tạo phức 3