| MOQ: | 500g, 1kg hoặc 25kg cho mẫu, 1000kg cho đơn hàng thương mại |
| Bao bì tiêu chuẩn: | Trọng lượng tịnh 25kg hoặc 200kg/gói |
| Thời gian giao hàng: | Trong 3 ngày làm việc |
| Phương thức thanh toán: | T/T, LC,OA |
| năng lực cung cấp: | 3000 tấn/tháng |
| Property | Specification |
|---|---|
| CAS No. | 59587-38-1 |
| Molecular Formula | C₈F₁₃KO₃S |
| Molecular Weight | 538.22 g/mol |
| Appearance | White to off-white crystalline powder |
| Purity | ≥98% |
| Solubility | Soluble in water, methanol |
| Melting Point | >300°C (decomposes) |
| Density | ~1.8 g/cm³ |
| Surface Tension | ≤20 mN/m (0.1% aqueous solution) |
| pH (1% solution) | 6.5-7.5 |
| Storage Conditions | 2-8°C, dry, ventilated place |
| Shelf Life | 24 months |